Cach tinh trong luong thep ong ma1

Quy cách ống thép mạ kẽm

Dưới đây là bảng quy cách ống thép mạ kẽm mà quý khách hàng có thể tham khảo:

STTTên sản phẩmĐộ dài(mm)Trọng lượng(Kg/cây)
1Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.060001.73
2Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.160001.89
3Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.260002.04
4Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.060002.2
5Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.160002.41
6Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.260002.61
7Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.460003
8Ống mạ kẽm D15.9 x 1.560003.2
9Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.860003.76
10Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.060002.99
11Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.160003.27
12Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.260003.55
13Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.460004.1
14Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.560004.37
15Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.860005.17
16Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.060005.68
17Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.360006.43
18Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.560006.92
19Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.060003.8
20Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.160004.16
21Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.260004.52
22Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.460005.23
23Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.560005.58
24Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.860006.62
25Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.060007.29
26Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.360008.29
27Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.560008.93
28Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.060004.81
29Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.160005.27
30Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.260005.74
31Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.460006.65
32Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.560007.1
33Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.860008.44
34Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.060009.32
35Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.3600010.62
36Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.5600011.47
37Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.8600012.72
38Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.0600013.54
39Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2600014.35
40Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.060005.49
41Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.160006.02
42Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.260006.55
43Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.460007.6
44Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.560008.12
45Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.860009.67
46Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.0600010.68
47Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.3600012.18
48Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.5600013.17
49Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.8600014.63
50Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.0600015.58
51Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.2600016.53
52Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.160006.69
53Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.260007.28
54Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.460008.45
55Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.560009.03
56Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.8600010.76
57Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.0600011.9
58Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.3600013.58
59Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.5600014.69
60Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.8600016.32
61Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.0600017.4
62Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.2600018.47
63Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.260008.33
64Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.460009.67
65Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.5600010.34
66Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.8600012.33
67Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.0600013.64
68Thép Hòa Phát D48.1 x 2.3600015.59
69Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.5600016.87
70Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8600018.77
71Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0600020.02
72Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.2600021.26
73Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.4600012.12
74Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.5600012.96
75Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.8600015.47
76Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.0600017.13
77Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.3600019.6
78Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.5600021.23
79Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.8600023.66
80Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.0600025.26
81Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.2600026.85
82Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.5600016.45
83Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.8600019.66
84Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.0600021.78
85Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.3600024.95
86Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.5600027.04
87Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.8600030.16
88Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.0600032.23
89Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.2600034.28
90Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.5600019.27
91Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.8600023.04
92Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.0600025.54
93Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.3600029.27
94Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.5600031.74
95Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.8600035.42
96Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.0600037.87
97Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.2600040.3
98Thép ống mạ kẽm D108.0 x 1.8600028.29
99Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.0600031.37
100Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.3600035.97
101Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.5600039.03
102Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.8600043.59
103Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.0600046.61
104Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.2600049.62
105Thép ống mạ kẽm D113.5 x 1.8600029.75
106Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.0600033
107Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.3600037.84
108Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.5600041.06
109Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.8600045.86
110Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.0600049.05
111Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2600052.23
112Thép ống mạ kẽm D126.8 x 1.8600033.29
113Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.0600036.93
114Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.3600042.37
115Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.5600045.98
116Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.8600051.37
117Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.0600054.96
118Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.2600058.52
119Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2600052.23

No comment

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *